Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattia walker

VaduzHậu vệSUI
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mattia walker là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Vaduz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—80750003087%41%105,35

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 5,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/40 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattia walker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893T 3-04001001/100/2—6,85
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 1-22000005/50——6,00
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-228001009/1022/4V5,96
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 3-129000008/900/2—6,24
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-2100000—0———
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-28000003/522/2—6,11
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-42000006/600/1—5,81
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 2-2dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-3dự bị00000—0———
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20231825 nghìn €
27/06/20241925 nghìn €
22/12/20241975 nghìn €
09/06/202520100 nghìn €
01/10/202520200 nghìn €
28/12/202520250 nghìn €
01/06/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LuzernVaduzChuyển nhượng—
29/06/2026Etoile CarougeLuzernCho mượn—
20/07/2025LuzernEtoile CarougeChuyển nhượng—
11/12/2024FC Luzern U21LuzernChuyển nhượng—
30/06/2023Team FC Luzern-SC Kriens U18FC Luzern U21Chuyển nhượng—
30/06/2021FC Luzern U16Team FC Luzern-SC Kriens U18Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Luzern YouthFC Luzern U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com