
Mattia walker là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Vaduz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 41% | 1 | 0 | 5,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 5,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/40 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 2/4 | V | 5,96 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/2 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Luzern | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Etoile Carouge | Luzern | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | Luzern | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2024 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Luzern U16 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Luzern Youth | FC Luzern U16 | Chuyển nhượng | — |