
Juan Cabrera là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Vaduz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
780Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
12/25Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 780 | 4 | 0 | 0 | 25 | 12 | 79% | 41% | 3 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/25
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/290 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/93 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 42
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 24/28 | 0 | 3/9 | V | 6,62 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 5/10 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/36 | 0 | 0/4 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 3-1 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30/36 | 2 | 4/9 | — | 8,08 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/27 | 1 | 1/8 | — | 6,02 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 28/39 | 4 | 8/16 | V | 8,08 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 27/30 | 1 | 5/12 | V | 6,32 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/28 | 3 | 9/14 | — | 5,79 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/09/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/09/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SpVgg Greuther Fürth | Vaduz | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2025 | FC Augsburg Youth | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Ingolstadt 04 II | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2022 | Free Player | FC Ingolstadt 04 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Schalke 04 U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Preußen Münster Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Free Player | Preußen Münster Youth | Chuyển nhượng | — |