Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liridon Berisha

VaduzHậu vệSUI
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Liridon Berisha là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Vaduz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—998100001082%59%106,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
498/603 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
31/84 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
16
Phá bóng
60
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/88 (59%)
Không chiến thắng / thua
22 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liridon Berisha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893T 3-0900000053/6712/5—7,00
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-2900000090/9923/6—6,76
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 3-1900010076/8604/6—7,07
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-2900000159/7226/9V6,49
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-2900000039/5139/14—6,14
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-4900000058/7326/12—5,95
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 2-29000000—0—V6,25
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-3900000033/3826/12—6,82
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-21800000—0———
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 2-3900000032/4629/15—5,72

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20151825 nghìn €
07/01/20182025 nghìn €
09/07/20182025 nghìn €
25/01/20192125 nghìn €
03/06/201921100 nghìn €
06/10/201922150 nghìn €
05/01/202022150 nghìn €
30/07/202022200 nghìn €
11/01/202123200 nghìn €
20/04/202123250 nghìn €
22/06/202123250 nghìn €
02/01/202224300 nghìn €
07/06/202224300 nghìn €
28/12/202225300 nghìn €
06/06/202325250 nghìn €
20/12/202326250 nghìn €
30/05/202426250 nghìn €
22/12/202427300 nghìn €
09/06/202527300 nghìn €
28/12/202528350 nghìn €
01/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com