
Liridon Berisha là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Vaduz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 59% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 498/603 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/84 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/88 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/67 | 1 | 2/5 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/99 | 2 | 3/6 | — | 6,76 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/86 | 0 | 4/6 | — | 7,07 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/72 | 2 | 6/9 | V | 6,49 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/51 | 3 | 9/14 | — | 6,14 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/73 | 2 | 6/12 | — | 5,95 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 2 | 6/12 | — | 6,82 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/46 | 2 | 9/15 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/01/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/07/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/01/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/10/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực51