Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Mack

VaduzTiền vệGER
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Luca Mack là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Vaduz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
846Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10108460001086%54%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 846 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
599/691 (86%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
24/51 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
11
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/90 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 35
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Mack · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893T 3-0900000267/7647/11—7,20
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 1-2900010183/98510/12—6,80
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-2820000182/9334/7—7,00
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 3-1610000248/4911/2—6,85
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-2890000064/7246/16—6,46
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-2820000035/4522/5—6,47
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-4830000165/7045/12—6,57
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 2-28400000—0——5,60
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-3900000154/6245/10V6,42
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-21800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/201919150 nghìn €
12/12/201919150 nghìn €
09/02/202120150 nghìn €
08/06/202121250 nghìn €
06/01/202221250 nghìn €
06/06/202222200 nghìn €
21/02/202322250 nghìn €
06/06/202323250 nghìn €
21/12/202323250 nghìn €
22/05/202423250 nghìn €
29/12/202424225 nghìn €
10/06/202525200 nghìn €
01/10/202525300 nghìn €
28/12/202525400 nghìn €
01/06/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025VfB Stuttgart IIVaduzChuyển nhượng—
01/10/2024Free PlayerVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2024Ujpest FCFree PlayerTrở lại—
05/08/2021VfB StuttgartUjpest FCHết hạn mượn—
30/06/2019VfB Stuttgart U19VfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2017VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2016VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2012FV Löchgau YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh44
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com