Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Hasler

VaduzTiền vệLIE
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Nicolas Hasler là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch LIE, hiện khoác áo Vaduz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
21Đá chính
1.897Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—1098410034280%60%106,52
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800000067%70%006,14
Vòng loại World Cup châu Âu2026—886960003176%54%106,09
Chuỗi trận FIFA2026—2218000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 841 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
329/409 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/15 (46%)
Chuyền dài chính xác
20/50 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
13
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/64 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/74 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/211 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Hasler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893T 3-0900000137/4314/6—7,45
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanH 0-0900000014/2813/3—6,04
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaB 0-2900000136/4614/7—6,25
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 1-2880010235/4106/11—6,93
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-2900100148/5914/7—6,74
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 3-1900021144/5134/6—7,26
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-2900000029/4302/6—5,50
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-2900100122/3127/9—6,38
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-4900100443/5402/5V6,02
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 2-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20112050 nghìn €
09/01/201220100 nghìn €
20/06/201221250 nghìn €
04/07/201322250 nghìn €
13/02/201422350 nghìn €
15/09/201423350 nghìn €
14/12/201423350 nghìn €
17/06/201524350 nghìn €
17/12/201524350 nghìn €
19/04/201624700 nghìn €
15/07/201625700 nghìn €
19/12/201625700 nghìn €
13/04/201725500 nghìn €
04/12/201726600 nghìn €
01/05/201826600 nghìn €
14/12/201827600 nghìn €
26/05/201928500 nghìn €
29/11/201928400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
30/07/202029325 nghìn €
11/01/202129300 nghìn €
22/06/202130300 nghìn €
04/10/202130150 nghìn €
02/01/202230150 nghìn €
07/06/202231150 nghìn €
28/12/202231200 nghìn €
06/06/202332200 nghìn €
20/12/202332200 nghìn €
30/05/202433100 nghìn €
22/12/20243350 nghìn €
09/06/20253450 nghìn €
28/12/20253450 nghìn €
01/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh46
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com