
Nicolas Hasler là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch LIE, hiện khoác áo Vaduz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.897Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 841 | 0 | 0 | 3 | 4 | 2 | 80% | 60% | 1 | 0 | 6,52 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67% | 70% | 0 | 0 | 6,14 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 8 | 696 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 54% | 1 | 0 | 6,09 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 841 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/409 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/15 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/50 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/64 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/74 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/211 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 4/6 | — | 7,45 |
| 01/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Azerbaijan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/28 | 1 | 3/3 | — | 6,04 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Lithuania | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/46 | 1 | 4/7 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/41 | 0 | 6/11 | — | 6,93 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 48/59 | 1 | 4/7 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/51 | 3 | 4/6 | — | 7,26 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/43 | 0 | 2/6 | — | 5,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/31 | 2 | 7/9 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 43/54 | 0 | 2/5 | V | 6,02 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/01/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/07/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/02/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/09/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/06/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/12/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/04/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/07/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/12/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/04/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/05/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/12/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/05/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/11/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 11/01/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/10/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực36