
Dejan Sorgic là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vaduz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 118 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 84% | 35% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 3/9 | — | 6,12 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atletic Club d'Escaldes | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 2/6 | — | 6,59 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atletic Club d'Escaldes | T 4-0 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | B 3-5 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | T 3-0 | 17 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 7,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/06/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/06/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2013 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/02/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2015 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/07/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/12/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/04/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/07/2017 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/01/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 23/04/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 11/07/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/01/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 05/01/2020 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 27/12/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 22/06/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 03/10/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/11/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Yverdon | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Sion | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Luzern | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | AJ Auxerre | Luzern | Hết hạn mượn 0.19M € | 190 nghìn € |
| 23/07/2019 | Thun | AJ Auxerre | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 19/07/2016 | Kriens | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2014 | Schaffhausen | Kriens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Luzern | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2007 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực53