Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Buchel

VaduzThủ mônLIE
37Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Benjamin Buchel là thủ môn 37 tuổi quốc tịch LIE, hiện khoác áo Vaduz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.216Phút
59Cứu thua
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—2218091375%—106,75
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—22180100159%100%007,36
Vòng loại World Cup châu Âu2026—8872040132050%71%006,75
Chuỗi trận FIFA2026—22136000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/78 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/30 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,36

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/62 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/31 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
40
Đấm bóng
13
Băng ra (thành công / tổng)
6/7
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/202 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
31/123 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin Buchel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893T 3-0dự bị000—0———
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanH 0-09050120/3501/1—7,83
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaB 0-29050217/2703/3—6,88
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 1-2dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-29040231/390——6,85
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 3-1dự bị000—0———
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-2dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-2dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-4dự bị000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/20142550 nghìn €
23/02/20152550 nghìn €
30/06/20152550 nghìn €
10/10/20162775 nghìn €
30/06/20172750 nghìn €
07/01/20182850 nghìn €
11/07/20182950 nghìn €
20/01/20192950 nghìn €
03/06/20192950 nghìn €
06/10/201930125 nghìn €
05/01/202030125 nghìn €
30/07/202031200 nghìn €
27/12/202031250 nghìn €
14/04/202131300 nghìn €
22/06/202131300 nghìn €
02/01/202232300 nghìn €
07/06/202232300 nghìn €
28/12/202233200 nghìn €
06/06/202333200 nghìn €
20/12/202334200 nghìn €
30/05/202434200 nghìn €
22/12/202435150 nghìn €
09/06/20253550 nghìn €
28/12/20253650 nghìn €
01/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com