Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leon Schaffran

VaduzThủ mônGER
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Leon Schaffran là thủ môn 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Vaduz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
26Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—887122641178%83%016,81

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 712 phút · điểm TB 6,81

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
7/8
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/285 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
52/106 (49%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leon Schaffran · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893T 3-09010129/410——6,93
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 1-29020029/3903/3—6,29
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 3-19020030/340——6,93
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-29061131/330——7,97
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-29011028/3702/2—6,38
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-49050031/370——6,67
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 2-290000—0——6,00
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-39031318/220——6,39
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-218000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Atletic Club d'EscaldesT 2-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/20161825 nghìn €
06/08/20171925 nghìn €
13/02/20181925 nghìn €
02/07/201819100 nghìn €
07/01/201920100 nghìn €
11/06/201920100 nghìn €
12/12/201921100 nghìn €
17/11/202022125 nghìn €
07/02/202122125 nghìn €
15/06/202122125 nghìn €
21/12/202123125 nghìn €
08/06/202223125 nghìn €
29/11/202224200 nghìn €
27/06/202324200 nghìn €
14/12/202325200 nghìn €
05/06/202425200 nghìn €
22/12/202426200 nghìn €
09/06/202526200 nghìn €
01/10/202527250 nghìn €
28/12/202527300 nghìn €
01/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024SpVgg Greuther FürthVaduzChuyển nhượng—
30/06/2018Hertha Berlin IISpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2017Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2015Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com