Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Simani

VaduzHậu vệALB
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Denis Simani là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Vaduz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
793Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—997930006189%65%406,62

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
493/548 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/28 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
23
Phá bóng
74
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/119 (65%)
Không chiến thắng / thua
38 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Simani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893T 3-0900000153/5436/10V7,54
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 1-2900021060/71412/18—6,82
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-2900000094/104614/16—7,03
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 3-1900010083/8902/5—6,71
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-2900030054/6016/8V6,26
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-2900000135/40813/18—6,86
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-4880000060/6548/18V5,68
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 2-29010000—0—V6,45
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-3750000028/3225/9—6,46
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20101850 nghìn €
09/01/201220100 nghìn €
07/12/20122150 nghìn €
11/09/201422100 nghìn €
17/12/201524100 nghìn €
15/07/201624150 nghìn €
13/07/201725150 nghìn €
07/01/201826100 nghìn €
11/07/20182675 nghìn €
20/01/201927200 nghìn €
03/06/201927100 nghìn €
06/10/201927200 nghìn €
05/01/202028200 nghìn €
30/07/202028300 nghìn €
27/12/202029350 nghìn €
22/06/202129350 nghìn €
02/01/202230250 nghìn €
07/06/202230250 nghìn €
09/11/202231250 nghìn €
27/03/202331200 nghìn €
06/06/202331200 nghìn €
18/10/202332200 nghìn €
20/12/202332200 nghìn €
30/05/202432100 nghìn €
22/12/20243350 nghìn €
09/06/20253350 nghìn €
28/12/20253450 nghìn €
01/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com