
Denis Simani là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Vaduz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
793Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 793 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 89% | 65% | 4 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 493/548 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 74
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/119 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/54 | 3 | 6/10 | V | 7,54 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 60/71 | 4 | 12/18 | — | 6,82 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/104 | 6 | 14/16 | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83/89 | 0 | 2/5 | — | 6,71 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 54/60 | 1 | 6/8 | V | 6,26 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 8 | 13/18 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-4 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/65 | 4 | 8/18 | V | 5,68 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,45 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 5/9 | — | 6,46 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/01/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/12/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/09/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/07/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/07/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/01/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 11/07/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/01/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/06/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/10/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/01/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/11/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/03/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực52