Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Schwizer

VaduzTiền vệSUI
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dominik Schwizer là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Vaduz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—865402118478%48%206,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/285 (78%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
13/55 (23%)
Chuyền dài chính xác
12/43 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/56 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 28
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Schwizer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893T 3-0890120327/3533/9V7,73
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 1-2800000350/5925/10—6,61
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-2900021130/3502/7V6,15
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 3-1900011240/4934/9—6,85
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-2730000125/3424/8—6,01
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-2902032031/4547/10—7,04
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-4180000014/1811/2—5,73
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 2-29001000—0——6,40
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-3dự bị00000—0———
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-21800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 325 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20151925 nghìn €
15/07/20162050 nghìn €
13/07/201721150 nghìn €
07/01/201821325 nghìn €
23/04/201821350 nghìn €
11/07/201822500 nghìn €
20/01/201922500 nghìn €
14/04/201922500 nghìn €
03/06/201922500 nghìn €
06/10/201923375 nghìn €
05/01/202023375 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
30/07/202024450 nghìn €
11/01/202124450 nghìn €
22/06/202124450 nghìn €
04/10/202125300 nghìn €
02/01/202225300 nghìn €
07/06/202225400 nghìn €
28/12/202226300 nghìn €
06/06/202326300 nghìn €
18/10/202327300 nghìn €
20/12/202327300 nghìn €
30/05/202427250 nghìn €
22/12/202428250 nghìn €
09/06/202528250 nghìn €
28/12/202529250 nghìn €
01/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy62
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com