
Mischa Eberhard là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Vaduz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 90% | 37% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,31 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 5,89 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-4 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 2 | 2/4 | — | 6,08 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atletic Club d'Escaldes | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 1/1 | — | 6,19 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atletic Club d'Escaldes | T 4-0 | 61 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,80 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Stade Ouchy | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Young Boys | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Aarau | Young Boys | Cho mượn | — |
| 03/07/2022 | Young Boys | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Yverdon | Young Boys | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | Young Boys | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Young Boys U18 | Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | BSC Young Boys U16 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực41