Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mischa Eberhard

VaduzTiền vệSUI
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mischa Eberhard là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Vaduz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—40560004290%37%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/20 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mischa Eberhard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 3-12001002/20——6,31
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-25000000/100/3—5,89
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-417002106/622/4—6,08
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 2-2dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 2-3dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Atletic Club d'EscaldesT 2-04500000—0———
26/07/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 1-2320011010/1111/1—6,19
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Atletic Club d'EscaldesT 4-06120000—0——8,80
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900T 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201917150 nghìn €
05/01/202017150 nghìn €
04/10/202119150 nghìn €
02/01/202219350 nghìn €
07/06/202220350 nghìn €
28/12/202220350 nghìn €
06/06/202321350 nghìn €
18/10/202321400 nghìn €
20/12/202321300 nghìn €
30/05/202422200 nghìn €
22/12/202422200 nghìn €
09/06/202523300 nghìn €
28/12/202523250 nghìn €
01/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Stade OuchyVaduzChuyển nhượng—
30/06/2023Young BoysStade OuchyChuyển nhượng—
29/06/2023AarauYoung BoysCho mượn—
03/07/2022Young BoysAarauChuyển nhượng—
29/06/2022YverdonYoung BoysCho mượn—
01/07/2021Young BoysYverdonChuyển nhượng—
30/06/2021Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
30/06/2019Young Boys U18Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2018BSC Young Boys U16Young Boys U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com