
Daniel Kasper là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Vaduz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 56% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/23 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 4/6 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/5 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/12/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/06/2023 | 21 | — |
| 10/09/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | KAS Eupen | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Furth II | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VfR Wormatia Worms | Furth II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Darmstadt 98 U19 | VfR Wormatia Worms | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Darmstadt 98 U17 | SV Darmstadt 98 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Darmstadt 98 Youth | SV Darmstadt 98 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SKV Büttelborn Youth | SV Darmstadt 98 Youth | Chuyển nhượng | — |