
Marcel Monsberger là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Vaduz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
838Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
139Phút/bàn
10/34Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 838 | 6 | 0 | 1 | 34 | 10 | 62% | 35% | 2 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 838 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/34
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/128 (62%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/117 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 39
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | T 3-0 | 89 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/8 | 1 | 4/10 | — | 8,95 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 7/14 | 0 | 2/10 | — | 7,76 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 2/7 | — | 7,51 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 8/15 | 0 | 4/13 | — | 6,37 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/11 | 0 | 3/7 | V | 6,25 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 6/12 | — | 6,24 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 3/8 | — | 8,13 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 30/11/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 31/05/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/12/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/11/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực48