Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ukraina

UkraineHLV Andrea MalderaThành lập 1991Giá trị 256,5 triệu €
Phong độ: BBHTT

Ukraina sẽ gặp Bắc Ireland lúc 02:45 ngày 15/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.

Đội hình Ukraina

30 cầu thủ
SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịchCaoGiá trị
1Heorhiy YermakovThủ môn24UKR191 cm3,0 triệu €
12Anatoliy TrubinThủ môn25UKR198 cm20,0 triệu €
23Dmytro RiznykThủ môn27UKR191 cm8,0 triệu €
2Bogdan MykhaylichenkoHậu vệ29UKR178 cm2,5 triệu €
2Ilya KrupskyiHậu vệ22UKR178 cm2,0 triệu €
3Eduard SarapiyHậu vệ27UKR186 cm3,0 triệu €
4Taras MykhavkoHậu vệ21UKR185 cm10,0 triệu €
5Valeriy BondarHậu vệ27UKR184 cm8,0 triệu €
5Oleksandr DrambayevHậu vệ25UKR185 cm1,2 triệu €
13Ilya ZabarnyiHậu vệ24UKR186 cm40,0 triệu €
16Vitaliy MykolenkoHậu vệ27UKR180 cm25,0 triệu €
22Mykola MatvienkoHậu vệ30UKR182 cm12,0 triệu €
6Volodymyr BrazhkoTiền vệ24UKR190 cm10,0 triệu €
8Heorhii SudakovTiền vệ24UKR177 cm25,0 triệu €
10Mykola ShaparenkoTiền vệ28UKR178 cm8,0 triệu €
17Oleksandr PikhalyonokTiền vệ29UKR179 cm3,0 triệu €
18Oleg OcheretkoTiền vệ23UKR180 cm7,0 triệu €
19Egor NazarynaTiền vệ29UKR183 cm2,5 triệu €
25Ivan VarfolomeevTiền vệ22UKR180 cm1,8 triệu €
7Andriy YarmolenkoTiền đạo36UKR190 cm1,0 triệu €
8Matviy PonomarenkoTiền đạo20UKR188 cm12,0 triệu €
9Roman YaremchukTiền đạo30UKR191 cm3,5 triệu €
10Igor KrasnopirTiền đạo23UKR187 cm2,0 triệu €
11Vladyslav VanatTiền đạo24UKR181 cm12,0 triệu €
14Danylo SikanTiền đạo25UKR185 cm5,0 triệu €
15Viktor TsygankovTiền đạo28UKR178 cm15,0 triệu €
16Vladyslav VeletenTiền đạo24UKR176 cm1,5 triệu €
17Oleksandr NazarenkoTiền đạo26UKR177 cm2,5 triệu €
20Oleksandr ZubkovTiền đạo30UKR182 cm5,0 triệu €
21Maksym KhlanTiền đạo23UKR170 cm5,0 triệu €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com