Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Mykhaylichenko

Polissya ZhytomyrHậu vệUKR
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Bogdan Mykhaylichenko là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.

Tiểu sử Bogdan Mykhaylichenko

Bogdan Mykhaylichenko là hậu vệ thi đấu cho Polissya Zhytomyr, quốc tịch Ukraine, sinh ngày 21/03/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Bogdan có 10 trận, 791 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 4,59. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €, cao nhất là 4,0 triệu € (2023), còn chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 24/01/2024 với phí 200 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
932Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8861100300——204,84
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11900000091%55%007,20
Vòng loại World Cup châu Âu2026—311410000070%58%106,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 4,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/82 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/55 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Mykhaylichenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-19001000—0—V6,15
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 2-2dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaH 0-0900000175/8235/9—7,20
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-09000000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 5-17500000—0——6,30
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 2-09000000—0—V6,65
17/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-27500000—0——6,30
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivT 3-18601000—0——6,80
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-19001000—0——6,50
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-2900030261/6923/7—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201821500 nghìn €
09/12/201821700 nghìn €
19/06/201922700 nghìn €
07/01/2020221,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
05/08/2020231,5 triệu €
15/10/2020232,5 triệu €
16/03/2021232,0 triệu €
26/05/2021242,5 triệu €
05/10/2021242,0 triệu €
05/01/2022242,0 triệu €
11/04/2022251,5 triệu €
05/12/2022252,5 triệu €
27/03/2023263,0 triệu €
20/06/2023264,0 triệu €
17/12/2023262,5 triệu €
05/06/2024272,5 triệu €
16/12/2024272,0 triệu €
09/06/2025282,0 triệu €
17/12/2025282,5 triệu €
01/06/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/01/2024Dinamo ZagrebPolissya ZhytomyrHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
23/07/2023AnderlechtDinamo ZagrebHết hạn mượn 0.17M €170 nghìn €
29/06/2023FC Shakhtar DonetskAnderlechtCho mượn—
26/07/2022AnderlechtFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
02/08/2020ZoryaAnderlechtHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019Dynamo Kyiv U21ZoryaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2019ZoryaDynamo Kyiv U21Cho mượn—
18/07/2018Dynamo Kyiv U21ZoryaChuyển nhượng—
30/12/2017PFC Stal Kamyanske (-2018)Dynamo Kyiv U21Cho mượn—
11/07/2017Dynamo Kyiv U21PFC Stal Kamyanske (-2018)Chuyển nhượng—
30/06/2014Dynamo Kyiv U19Dynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
30/06/2012Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com