Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladyslav Veleten

Polissya ZhytomyrTiền vệUKR
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Vladyslav Veleten là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.

Tiểu sử Vladyslav Veleten

Tiền vệ Vladyslav Veleten, 24 tuổi, mang quốc tịch Ukraine, thi đấu cho câu lạc bộ Polissya Zhytomyr. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 5 bàn và 2 kiến tạo sau 15 trận ra sân, tổng cộng 775 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này được ghi là 3,52 và tại Ngoại hạng Ukraine cầu thủ có 3 bàn, 1 kiến tạo trong 8 trận. Giá trị thị trường được ghi là 1,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, và cầu thủ cao 176 cm, nặng 74 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
499Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8739231100——003,56
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11600001075%40%006,13
Ukrainian Cup2026-2027—104400000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10300000100%0%005,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 3,56

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladyslav Veleten · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-1800000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 2-24510000—0——7,60
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryB 1-2600010112/1622/5—6,13
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaH 0-0dự bị00000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-05600000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 5-19010000—0——7,35
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 2-0dự bị00000—0———
17/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-26800000—0——5,70
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivT 3-15800000—0———
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-16711000—0——7,75

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202119100 nghìn €
17/05/202219100 nghìn €
05/12/202220100 nghìn €
20/06/202320200 nghìn €
10/12/202321250 nghìn €
05/06/202421400 nghìn €
16/12/202422400 nghìn €
09/06/202522600 nghìn €
17/12/2025231,0 triệu €
01/06/2026231,0 triệu €
20/09/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2025Kolos KovalivkaPolissya ZhytomyrHết hạn mượn 0.43M €430 nghìn €
12/10/2021Free PlayerKolos KovalivkaChuyển nhượng—
31/12/2018Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy78
  • Sức mạnh37
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com