
U21 Ukraina
UkraineHLV Dmytro MykhaylenkoGiá trị 22,1 triệu €
Phong độ: HTHBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Đội hình U21 Ukraina
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | UKR | 190 cm | 3,5 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 24 | UKR | 191 cm | 3,0 triệu € | |
| 23 | Thủ môn | 21 | UKR | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | UKR | 176 cm | 2,5 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | UKR | 185 cm | 10,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | UKR | 181 cm | 1,5 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 24 | UKR | 186 cm | 1,0 triệu € | |
| 14 | Hậu vệ | 23 | UKR | 185 cm | 700 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 23 | UKR | 179 cm | 500 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 24 | UKR | 185 cm | 10,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | UKR | 190 cm | 10,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | UKR | 180 cm | 7,0 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 24 | UKR | 165 cm | 900 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | UKR | 180 cm | 32,0 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 23 | UKR | 182 cm | 1,8 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 22 | UKR | 162 cm | 300 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | UKR | 176 cm | 1,5 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | UKR | 173 cm | 700 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | UKR | 177 cm | 5,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 24 | UKR | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | UKR | 181 cm | 12,0 triệu € | |
| 21 | Tiền đạo | 24 | UKR | 175 cm | 1,5 triệu € |