
U21 Ukraina
UkraineHLV Dmytro MykhaylenkoGiá trị 22,1 triệu €
Phong độ: HTHBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 2 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ruslan Neshcheret | Thủ môn | 24 |
| 12 | Heorhiy Yermakov | Thủ môn | 24 |
| 23 | Vladyslav Krapyvtsov | Thủ môn | 21 |
| 2 | Kostyantyn Vivcharenko | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Taras Mykhavko | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Artem Hennadiiovych Smoliakov | Hậu vệ | 23 |
| 13 | Volodymyr Salyuk | Hậu vệ | 24 |
| 14 | Eduard Kozik | Hậu vệ | 23 |
| 15 | Vitaliy Roman | Hậu vệ | 23 |
| 16 | Arseniy Batagov | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Volodymyr Brazhko | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Oleg Ocheretko | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Valentyn Rubchynskyi | Tiền vệ | 24 |
| 17 | Yehor Yarmoliuk | Tiền vệ | 22 |
| 18 | Oleksandr Yatsyk | Tiền vệ | 23 |
| 19 | Anton Tsarenko | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Vladyslav Veleten | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Ilya Kvasnytsya | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Nazar Voloshyn | Tiền đạo | 23 |
| 10 | Bogdan V'Yunnik | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo | 24 |
| 21 | Maksym Bragaru | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- U21 Ukraina đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U21 Ukraina 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 05/10/2026 hòa U21 Albania 2-2 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U21 Ukraina có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U21 Ukraina có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 23,2, tổng giá trị 22,1 triệu €; đắt giá nhất là Yehor Yarmoliuk (tiền vệ, 32,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của U21 Ukraina?
- HLV trưởng là Dmytro Mykhaylenko (UKR, 53 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:37 22/10/2026 (giờ Việt Nam).