Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Tsarenko

FC Blau Weiss LinzTiền vệUKR
22Tuổi
162Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Anton Tsarenko là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
917Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
458Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
3,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—886652011073%12%015,01
Austrian Cup2026-2027—2218000000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—21720000062%50%003,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 5,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/42 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 3,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/8 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Tsarenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingT 4-1900010131/4211/8—6,12
09/10/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-17200000—0———
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 CroatiaT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thổ Nhĩ KỳH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerT 3-09001000—0——6,90
12/09/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 4-18910000—0——7,35
23/08/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergT 5-17210000—0—Đ6,75
15/08/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenT 1-07200000—0———
08/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Wacker InnsbruckT 3-09000000—0——6,50
31/07/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 3-09000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/202318300 nghìn €
20/06/202319500 nghìn €
10/12/202319300 nghìn €
05/06/202419300 nghìn €
19/09/202420450 nghìn €
08/12/202420500 nghìn €
05/06/202520500 nghìn €
07/12/202521400 nghìn €
25/03/202621300 nghìn €
03/06/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Dynamo KyivFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
29/06/2026Lechia GdanskDynamo KyivCho mượn—
12/08/2024Dynamo KyivLechia GdanskChuyển nhượng—
31/12/2022Dynamo Kyiv U19Dynamo KyivChuyển nhượng—
31/07/2020Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com