
Eduard Kozik là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.
Tiểu sử Eduard Kozik
Eduard Kozik là hậu vệ của câu lạc bộ FC Shakhtar Donetsk, mang quốc tịch Ukraine và 23 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 85 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 5 trận với 409 phút thi đấu và điểm trung bình 2,45. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 800 nghìn € (2026), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 29/06/2026, cầu thủ được cho mượn từ Kolos Kovalivka sang FC Shakhtar Donetsk.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
409Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
2,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 319 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,06 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 3,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Oleksandria | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs SC Poltava | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/09/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Kolos Kovalivka | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 01/08/2024 | FC Shakhtar Donetsk | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Karpaty Lviv | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 13/02/2024 | FC Shakhtar Donetsk | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Shakhtar Donetsk U19 | FC Shakhtar Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Mariupol | FC Shakhtar Donetsk U19 | Cho mượn | — |
| 21/02/2022 | FC Shakhtar Donetsk U19 | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Shakhtar Donetsk B | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực43