Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladyslav Krapyvtsov

Girona FCThủ mônUKR
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Vladyslav Krapyvtsov là thủ môn 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Girona FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—104500175%—006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,22

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladyslav Krapyvtsov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Andorra CFT 2-0dự bị000—0———
13/10/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-1450009/120——6,22
05/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 0-0dự bị000—0———
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 CroatiaT 1-090000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thổ Nhĩ KỳH 2-2dự bị000—0———
20/09/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 2-1dự bị000—0———
12/09/2026La Liga 2vs CastellonB 1-2dự bị000—0———
05/09/2026La Liga 2@ Sporting GijonT 2-0dự bị000—0———
30/08/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 5-2dự bị000—0———
22/08/2026La Liga 2@ CordobaB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/202519200 nghìn €
08/06/202519200 nghìn €
01/10/202520400 nghìn €
11/12/202520400 nghìn €
04/06/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Free PlayerGirona FCChuyển nhượng—
04/08/2022Dnipro Dnipropetrovsk U17SC Dnipro-1 U19 ( - 2024)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com