
Vladyslav Krapyvtsov là thủ môn 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Girona FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 75% | — | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,22
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 6,22 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Croatia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thổ Nhĩ Kỳ | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/10/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Free Player | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | SC Dnipro-1 U19 ( - 2024) | Chuyển nhượng | — |