
U21 Tây Ban Nha
SpainHLV David GordoGiá trị 367,2 triệu €
Phong độ: TTBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình U21 Tây Ban Nha
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | ESP | 186 cm | 1,4 triệu € | |
| 13 | Thủ môn | 23 | ESP | — | 1,0 triệu € | |
| 23 | Thủ môn | 24 | ESP | 188 cm | 1,5 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | ESP | 190 cm | 50,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | ESP | 191 cm | 40,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | ESP | 191 cm | 16,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | ESP | 194 cm | 9,0 triệu € | |
| 12 | Hậu vệ | 23 | ESP | 183 cm | 7,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 22 | ESP | — | 1,5 triệu € | |
| 18 | Hậu vệ | 24 | ESP | 186 cm | 40,0 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 24 | ESP | 180 cm | 12,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | ESP | 187 cm | 25,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | ESP | 181 cm | 10,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | ESP | 173 cm | 5,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | ESP | 177 cm | 25,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 23 | ESP | 178 cm | 7,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | ESP | 172 cm | 9,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | ESP | 180 cm | 3,5 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | ESP | 169 cm | 3,5 triệu € | |
| 16 | Tiền đạo | 23 | ESP | 186 cm | 10,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 20 | ESP | 185 cm | 30,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | ESP | 186 cm | 20,0 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 23 | ESP | 169 cm | 50,0 triệu € |