
Aitor Fraga là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
29Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 29 | 4 | 7 | 55% | 100% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/346 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 59/211 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | — | — | 5,60 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 1-4 | 90 | 4 | 1 | 0 | 18/25 | 0 | — | — | 6,55 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 29/44 | 0 | — | — | 5,56 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 2 | 13/40 | 0 | 2/2 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 25/39 | 0 | — | — | 5,63 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 90 | 6 | 1 | 2 | 14/35 | 0 | — | — | 7,39 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | — | — | 6,66 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/38 | 0 | 2/2 | — | 5,95 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 6 | 1 | 2 | 18/46 | 0 | — | — | 6,99 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 13/25 | 0 | — | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/03/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Beti Kozkor KE | Real Sociedad C | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Real Sociedad C | Beti Kozkor KE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 155
- Chỉ số 248
- Chỉ số 457
- Chỉ số 360