Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aitor Fraga

Real Sociedad BThủ mônESP
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Aitor Fraga là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
29Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—1010900294755%100%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,35

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/346 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
59/211 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aitor Fraga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs AlmeriaB 2-49010020/300——5,60
11/10/2026La Liga 2@ Celta Vigo BB 1-49041018/250——6,55
04/10/2026La Liga 2vs Granada CFB 2-39010129/440——5,56
26/09/2026La Liga 2@ AD CeutaB 1-39050213/4002/2—6,55
19/09/2026La Liga 2vs RCD MallorcaB 0-19000225/390——5,63
12/09/2026La Liga 2@ Andorra CFT 3-19061214/350——7,39
05/09/2026La Liga 2vs TenerifeH 1-19000118/240——6,66
01/09/2026La Liga 2@ Burgos CFH 2-29020024/3802/2—5,95
23/08/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 2-19061218/460——6,99
15/08/2026La Liga 2vs CastellonB 0-19041113/250——6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20221950 nghìn €
28/12/20221950 nghìn €
29/06/20232050 nghìn €
12/10/202320100 nghìn €
19/12/202320100 nghìn €
25/03/202421150 nghìn €
23/06/202421200 nghìn €
13/10/202421300 nghìn €
17/12/202421300 nghìn €
26/03/202522500 nghìn €
24/06/202522500 nghìn €
29/12/202522500 nghìn €
17/03/2026231,0 triệu €
21/06/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Real Sociedad CReal Sociedad BChuyển nhượng—
29/06/2022Beti Kozkor KEReal Sociedad CCho mượn—
31/07/2021Real Sociedad CBeti Kozkor KEChuyển nhượng—
30/06/2021Real Sociedad U19Real Sociedad CChuyển nhượng—
30/06/2019Real Sociedad YouthReal Sociedad U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com