Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juanlu Sánchez

Bournemouth AFCHậu vệESP
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Juanlu Sánchez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Bournemouth AFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—10180000081%50%005,78
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—1080000066%—006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juanlu Sánchez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 1-518000009/1112/4—5,78
22/09/2026English U21 Premier Leaguevs Stoke City U21T 2-1900000042/51610/16—6,50
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-1dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Lincoln CityT 4-08000014/60——6,60
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 1-2dự bị00000—0———
18/05/2026La Ligavs Real MadridB 0-120000019/1300/1V6,20
14/05/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-223000005/602/2—6,19
09/05/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1260010014/1625/6—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 3,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/201916100 nghìn €
10/02/202016100 nghìn €
07/10/202017100 nghìn €
19/11/202017300 nghìn €
07/01/202117300 nghìn €
18/03/202117400 nghìn €
29/06/202117400 nghìn €
29/12/202118400 nghìn €
28/06/202218500 nghìn €
28/12/202219600 nghìn €
13/06/202319800 nghìn €
12/10/2023203,0 triệu €
21/12/2023208,0 triệu €
20/03/20242015,0 triệu €
06/06/20242015,0 triệu €
26/12/20242112,0 triệu €
08/06/20252112,0 triệu €
01/10/20252215,0 triệu €
11/12/20252215,0 triệu €
04/06/20262210,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Sevilla FCBournemouth AFCHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
29/06/2023MirandesSevilla FCCho mượn—
07/08/2022Sevilla FCMirandesChuyển nhượng—
30/06/2022Sevilla AtleticoSevilla FCChuyển nhượng—
30/06/2019Sevilla FC YouthSevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2018Club Deportivo Altair U16Sevilla FC YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Sevilla FC YouthClub Deportivo Altair U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy60
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com