
Alejandro Iturbe là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Elche CF.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,4 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực29
- Chỉ số 146
- Chỉ số 234
- Chỉ số 450
- Chỉ số 359