
Raul Moro là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 185 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 30% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/49 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/23 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-4 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/6 | — | 5,97 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 3/7 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 2-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 13/05/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 13/10/2021 | 18 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 19 | 2,8 triệu € |
| 21/12/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/10/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 7,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | AFC Ajax | CA Osasuna | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 14/07/2025 | Real Valladolid CF | AFC Ajax | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Lazio | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Real Valladolid CF | Lazio | Cho mượn | — |
| 16/07/2023 | Lazio | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Real Oviedo | Lazio | Cho mượn | — |
| 24/01/2023 | Lazio | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | Ternana | Lazio | Cho mượn | — |
| 22/08/2022 | Lazio | Ternana | Chuyển nhượng 0.33M € | 330 nghìn € |
| 30/06/2021 | Lazio U20 | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Barcelona U18 | Lazio U20 | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Espanyol Barcelona Youth | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Gimnastic Manresa Youth | Espanyol Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật70
- Tư duy61
- Sức mạnh22
- Thể lực26