
Jesús Rodríguez là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Como.
Tiểu sử Jesús Rodríguez
Jesús Rodríguez là tiền vệ người Spain, hiện thi đấu cho Como, cao 185 cm, nặng 68 kg và 20 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 9 trận với 441 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 2 lần và có điểm trung bình 5,91. Theo từng giải, mùa này gồm 4 trận tại Serie A và 1 trận tại Cúp C1 châu Âu. Ngày 01/07/2025, cầu thủ rời Real Betis đến Como theo loại 'Hết hạn mượn' với phí 22,5 triệu €, giá trị thị trường hiện là 30,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
441Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
2/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 175 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 87% | 42% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 61% | 0 | 0 | 6,63 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 4 | 2 | 199 | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 80% | 58% | 1 | 1 | 4,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/62 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/23 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 4,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/36 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Feyenoord | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 8/13 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AS Roma | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 1/5 | — | 6,51 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 San Marino | T 13-0 | 15 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 0/1 | Đ | 6,00 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Phần Lan | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 7/11 | V | 6,05 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 6/10 | — | 6,95 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 20/21 | 2 | 3/4 | — | 7,15 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Genoa | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Napoli | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 19 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 20 | 30,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 20 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Real Betis | Como | Hết hạn mượn 22.5M € | 22,5 triệu € |
| 31/12/2024 | Real Betis B | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2023 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Calavera CF U19 | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Betis Balompie Youth | Calavera CF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AD Nervión Youth | Real Betis Balompie Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật64
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực40