
U21 Anh
EnglandHLV Lee CarsleyGiá trị 456,5 triệu €
Phong độ: BHTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Đội hình U21 Anh
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | ENG | 188 cm | 6,0 triệu € | |
| 13 | Thủ môn | 21 | ENG | — | 1,0 triệu € | |
| 22 | Thủ môn | 23 | ENG | 189 cm | 500 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | ENG | 183 cm | 45,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | ENG | 183 cm | 7,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | ENG | 190 cm | 50,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | ZIM | 190 cm | 25,0 triệu € | |
| 12 | Hậu vệ | 22 | ENG | 181 cm | 15,0 triệu € | |
| 14 | Hậu vệ | 20 | ENG | 187 cm | 35,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 23 | ENG | 183 cm | 9,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | ENG | 178 cm | 32,0 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 23 | ENG | 183 cm | 8,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | ENG | 179 cm | 120,0 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | ENG | 181 cm | 35,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | ENG | 178 cm | 70,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 19 | ENG | 176 cm | 35,0 triệu € | |
| 23 | Tiền vệ | 23 | ENG | 182 cm | 30,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | ENG | 173 cm | 33,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 24 | ENG | 180 cm | 22,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | ENG | 174 cm | 30,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 23 | ENG | 182 cm | 6,5 triệu € | |
| 18 | Tiền đạo | 23 | ENG | 187 cm | 16,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | ENG | 170 cm | 18,0 triệu € |