
Elliot Anderson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
786Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
786Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 518 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 90% | 62% | 1 | 0 | 6,84 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 208 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 91% | 50% | 0 | 0 | 7,34 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Anh | 2026 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 66% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 479/532 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/32 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/79 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/160 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 66/69 | 2 | 3/7 | — | 8,20 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/5 | — | 5,99 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Paris Saint Germain | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 58/67 | 4 | 9/19 | — | 6,61 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 73/81 | 1 | 12/18 | — | 7,70 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Séc | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/48 | 1 | 6/8 | — | 6,59 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 7-0 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 92/95 | 2 | 3/7 | — | 7,70 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 82/91 | 2 | 5/7 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/71 | 1 | 4/8 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/70 | 2 | 8/11 | — | 6,35 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Norwich City | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 02/11/2022 | 19 | 3,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 20 | 13,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 13,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 21 | 22,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 24,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 22 | 30,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 32,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 22 | 45,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 60,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 75,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 23 | 110,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 120,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 120,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 120,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Nottingham Forest | Manchester City | Hết hạn mượn 135M € | 135,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Newcastle United | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 41.2M € | 41,2 triệu € |
| 30/06/2022 | Newcastle U23 | Newcastle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Bristol Rovers | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Newcastle U23 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Newcastle U18 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Newcastle United Youth | Newcastle U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật70
- Tư duy65
- Sức mạnh50
- Thể lực57