
Alex Scott là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bournemouth AFC.
Tiểu sử Alex Scott
Alex Scott, 23 tuổi, quốc tịch England, thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Bournemouth AFC. Trong mùa 2026-2027, số trận ra sân là 9, với 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 724 phút thi đấu; điểm trung bình 4,55. Thể hình gồm chiều cao 178 cm và cân nặng 72 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường đạt 70,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Bournemouth AFC từng nhận cầu thủ theo dạng hết hạn mượn từ Bristol City vào 09/08/2023, phí 23,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 12/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
543Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
543Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 453 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 81% | 58% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 77% | 57% | 0 | 0 | 7,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/250 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/36 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/56 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/48 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 7-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/74 | 3 | 4/5 | — | 7,20 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 2 | 2/3 | — | 6,75 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 42/53 | 0 | 6/9 | — | 6,55 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Sociedad | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 37/48 | 3 | 11/19 | — | 7,58 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 50/56 | 2 | 6/11 | — | 6,44 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Lincoln City | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | H 2-2 | 96 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/42 | 0 | 8/15 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 1-1 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 42/52 | 3 | 8/15 | V | 7,80 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 4 | 5/6 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/11/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 13/09/2022 | 19 | 6,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 19 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 19 | 14,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 19 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 20 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 21 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 20,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 22 | 25,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 30,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 22 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 50,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 70,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 70,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2023 | Bristol City | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Bristol City U18 | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Guernsey | Bristol City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AFC Bournemouth Jugend | FC Guernsey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Southampton (Youth) | AFC Bournemouth Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật68
- Tư duy61
- Sức mạnh53
- Thể lực65