
Charlie Cresswell
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị
Charlie Cresswell là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 84% | 57% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 63% | 0 | 0 | 7,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 389/460 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/57 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/59 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/157 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/21 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/36 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/75 | 0 | 3/5 | — | 5,75 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 67/76 | 5 | 16/23 | — | 7,87 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 76/85 | 0 | 1/6 | — | 7,18 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/57 | 2 | 5/7 | — | 6,15 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 72/81 | 0 | 7/13 | — | 7,27 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/58 | 2 | 11/13 | — | 6,86 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/76 | 0 | 2/8 | V | 6,18 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 66/78 | 1 | 9/16 | — | 6,40 |
| 24/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 3/4 | — | 6,26 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/37 | 3 | 6/11 | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/12/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Toulouse FC | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 07/07/2024 | Leeds United | Toulouse FC | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/05/2023 | Millwall | Leeds United | Cho mượn | — |
| 03/07/2022 | Leeds United | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Leeds United U23 | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Leeds United U18 | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh73
- Thể lực69