
Jonathan Rowe là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Atalanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 70% | 75% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 4/8 | — | 6,78 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pafos FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 16/19 | 0 | 1/8 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 9/12 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 30/34 | 3 | 10/15 | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 3/4 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | — | — | 6,70 |
| 23/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/27 | 2 | 8/12 | — | 6,42 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 1-0 | 88 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 20/26 | 0 | 6/17 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/05/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 20 | 7,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 21 | 9,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 22 | 17,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 16,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 28,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 23 | 33,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 33,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 33,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Bologna | Atalanta | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 23/08/2025 | Marseille | Bologna | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Norwich City | Marseille | Hết hạn mượn 14.5M € | 14,5 triệu € |
| 29/06/2025 | Marseille | Norwich City | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Norwich City | Marseille | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2021 | Norwich City U23 | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Norwich City U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Norwich City Youth | Norwich City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật62
- Tư duy68
- Sức mạnh27
- Thể lực42