
James Mcatee là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Nottingham Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
593Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 593 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 79% | 52% | 2 | 0 | 6,51 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/281 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 9/25 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/40 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/53 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/23 | 2 | 2/3 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/55 | 0 | 0/2 | — | 5,83 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 43/49 | 1 | 1/5 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 40/48 | 3 | 6/13 | V | 6,09 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 25/30 | 3 | 7/13 | V | 7,20 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/39 | 1 | 6/10 | — | 6,33 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/37 | 1 | 6/7 | — | 6,99 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 2/3 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/03/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 20 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 14,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 22 | 18,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 20,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 22 | 25,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 23,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 23 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 18,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Manchester City | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 25.5M € | 25,5 triệu € |
| 30/05/2024 | Sheffield United | Manchester City | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Manchester City | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Manchester City U21 | Manchester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Sheffield United | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Manchester City U21 | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật70
- Tư duy59
- Sức mạnh42
- Thể lực50