
CJ Egan-Riley là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Marseille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 615 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 76% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 469/498 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/34 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/38 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/49 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/60 | 1 | 4/8 | — | 6,59 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 115/121 | 0 | 2/4 | — | 7,42 |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/49 | 1 | 4/8 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 0 | 3/3 | — | 7,01 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/71 | 5 | 11/12 | — | 6,72 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/81 | 1 | 5/6 | — | 6,74 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 4-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/74 | 1 | 2/2 | — | 7,60 |
| 06/04/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 3 | 6/10 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/06/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 13/09/2022 | 19 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 19 | 2,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 22 | 14,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 16,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 23 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Burnley | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | PSV Eindhoven U21 | Burnley | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Burnley | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hibernian F.C. | Burnley | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Burnley | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Manchester City U21 | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh76
- Thể lực69