Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

CJ Egan-Riley

MarseilleHậu vệENG
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

CJ Egan-Riley là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Marseille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—776150000094%76%006,95
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000087%50%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
469/498 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/34 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
44
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/38 (76%)
Không chiến thắng / thua
14 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/49 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của CJ Egan-Riley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Angers SCOT 5-2900000059/6014/8—6,59
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Olympiacos PiraeusB 0-1dự bị00000—0———
12/10/2026Ligue 1@ TroyesT 2-09000000115/12102/4—7,42
21/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 1-2900000032/3712/3—6,58
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 1-4900000143/4914/8—6,17
12/09/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 0-1900000046/5403/3—7,01
07/09/2026Ligue 1vs Paris FCB 2-3900000068/71511/12—6,72
31/08/2026Ligue 1@ AS MonacoB 0-2900000078/8115/6—6,74
22/08/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 4-0750000171/7412/2—7,60
06/04/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-2770000024/2836/10—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202118500 nghìn €
14/06/202219800 nghìn €
13/09/2022192,5 triệu €
26/10/2022192,5 triệu €
25/06/2023202,5 triệu €
18/12/2023202,0 triệu €
09/06/2024211,5 triệu €
29/12/2024211,5 triệu €
27/03/20252214,0 triệu €
26/05/20252216,0 triệu €
09/10/20252215,0 triệu €
14/12/20252212,0 triệu €
26/03/20262310,0 triệu €
31/05/2026239,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025BurnleyMarseilleChuyển nhượng—
29/06/2024PSV Eindhoven U21BurnleyCho mượn—
31/01/2024BurnleyPSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
29/06/2023Hibernian F.C.BurnleyCho mượn—
29/01/2023BurnleyHibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2022Manchester City U21BurnleyChuyển nhượng—
30/06/2020Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh76
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com