
Omari Hutchinson là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AC Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 87% | 52% | 1 | 0 | 6,87 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 96% | 62% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/48 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/30 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 3-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 4 | 4/5 | — | 6,90 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 29/32 | 0 | 7/11 | V | 7,70 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Sassuolo | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/6 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Lazio | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Juventus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 6,35 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 1-1 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 22/27 | 3 | 3/11 | — | 7,42 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 2/6 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 20 | 4,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 20 | 7,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 20 | 18,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 21 | 22,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 22,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 21 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Nottingham Forest | AC Milan | Chuyển nhượng 4.2M € | 4,2 triệu € |
| 15/08/2025 | Ipswich Town | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 43.4M € | 43,4 triệu € |
| 30/06/2024 | Chelsea | Ipswich Town | Hết hạn mượn 23.5M € | 23,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Ipswich Town | Chelsea | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Chelsea | Ipswich Town | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Chelsea U21 | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | Arsenal U21 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Charlton Athletic (Youth) | Arsenal (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Chelsea FC Youth | Charlton Athletic (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật71
- Tư duy65
- Sức mạnh25
- Thể lực28