Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brooke Norton-Cuffy

Hull CityHậu vệENG
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Brooke Norton-Cuffy là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hull City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
476Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—311020001075%20%105,99
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—543740003295%50%107,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
256/267 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/46 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brooke Norton-Cuffy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-168000008/1200/2—5,72
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaH 2-28001004/501/3V5,76
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaH 0-026000003/30——6,48
31/08/2026Serie A@ LazioB 0-1900010326/3203/7—6,64
23/08/2026Serie Avs NapoliB 0-2900000118/2301/4—6,21
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs AscoliT 4-1900121122/2624/5—7,01
25/05/2026Serie A@ LecceB 0-1300000014/1511/3—5,85
21/03/2026Serie Avs UdineseB 0-2900021218/2515/7—6,44
15/03/2026Serie A@ Hellas VeronaT 2-031000007/813/3—7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/202218400 nghìn €
13/09/202218600 nghìn €
26/10/2022181,2 triệu €
31/05/2023192,0 triệu €
26/10/2023193,5 triệu €
20/12/2023194,5 triệu €
23/05/2024204,5 triệu €
17/12/2024204,5 triệu €
24/03/2025213,5 triệu €
16/06/2025213,5 triệu €
06/10/20252110,0 triệu €
22/12/20252116,0 triệu €
28/05/20262215,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026GenoaHull CityHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
13/08/2024Arsenal U21GenoaHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
30/05/2024MillwallArsenal U21Cho mượn—
23/08/2023Arsenal U21MillwallChuyển nhượng—
30/05/2023Coventry CityArsenal U21Cho mượn—
05/01/2023Arsenal U21Coventry CityChuyển nhượng—
04/01/2023Rotherham UnitedArsenal U21Cho mượn—
21/08/2022Arsenal U21Rotherham UnitedChuyển nhượng—
30/05/2022Lincoln CityArsenal U21Cho mượn—
17/01/2022Arsenal U21Lincoln CityChuyển nhượng—
30/06/2021Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Arsenal (Youth)Arsenal U18Chuyển nhượng—
30/06/2016Chelsea FC YouthArsenal (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy50
  • Sức mạnh48
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com