
Tom Fellows là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Southampton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
447Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
447Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 325 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 37% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 122 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/101 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/49 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/4 | — | 7,05 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/14 | 0 | 0/6 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 3/9 | — | 5,86 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | T 5-1 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | — | V | 6,89 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs West Ham United | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/18 | 1 | 3/4 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/05/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | West Bromwich Albion | Southampton | Hết hạn mượn 9.25M € | 9,2 triệu € |
| 30/06/2023 | West Bromwich U23 | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Crawley Town | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | West Bromwich U23 | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | West Bromwich U18 | West Bromwich U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | West Bromwich Albion Youth | West Bromwich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật62
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực29