Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ethan Nwaneri

Borussia DortmundTiền đạoENG
19Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Ethan Nwaneri là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Borussia Dortmund.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
453Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
453Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—543100008483%30%106,55
Cúp C1 châu Âu2026-2027—30860008286%45%004,39
Cúp Emirates2026—10571002288%40%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/126 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/30 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 4,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/50 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ethan Nwaneri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuT 2-1100000—0———
17/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 0-0620021023/2704/11V6,43
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-1300022012/1612/4—6,36
10/10/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 2-2630032126/290——6,72
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 IrelandB 1-3450000122/2335/9—5,91
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 SlovakiaH 0-0710030253/5437/14—7,20
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 KazakhstanT 4-2690031145/5111/8V6,30
19/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartT 1-0620010119/2302/5—6,42
12/09/2026Bundesligavs SC Paderborn 07T 3-0650021326/3202/7—7,20
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 3-2550060031/3403/7—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/2023166,0 triệu €
13/03/2024168,0 triệu €
30/09/20241712,0 triệu €
15/12/20241730,0 triệu €
17/03/20251755,0 triệu €
29/05/20251855,0 triệu €
16/10/20251845,0 triệu €
08/12/20251840,0 triệu €
31/05/20261935,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026ArsenalBorussia DortmundChuyển nhượng—
29/06/2026MarseilleArsenalCho mượn—
22/01/2026ArsenalMarseilleChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2024Arsenal U21ArsenalChuyển nhượng—
30/06/2023Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2022Arsenal (Youth)Arsenal U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com