
Hayden Hackney là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Everton.
Tiểu sử Hayden Hackney
Hayden Hackney là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Everton, mang quốc tịch England, sinh ngày 26/06/2002 và hiện 24 tuổi. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 227 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,61. Trong đó, Ngoại hạng Anh ghi nhận 6 trận và 1 kiến tạo, Cúp Liên đoàn Anh có 1 trận. Giá trị thị trường của cầu thủ là 32,0 triệu € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031. Ngày 01/07/2026, cầu thủ chuyển từ Middlesbrough sang Everton theo hình thức hết hạn mượn, với phí 19,3 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
227Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 150 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 89% | 33% | 0 | 0 | 5,35 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 30% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 5,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/100 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/55 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 50/55 | 2 | 3/10 | — | 7,14 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 2-2 | 15 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 13/15 | 1 | 1/2 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/43 | 2 | 5/10 | — | 6,79 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 1/3 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/03/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 25,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 23 | 28,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 32,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 32,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Middlesbrough | Everton | Hết hạn mượn 19.3M € | 19,3 triệu € |
| 30/06/2022 | Middlesbrough U23 | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Scunthorpe United | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Middlesbrough U23 | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Middlesbrough Youth | Middlesbrough U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy61
- Sức mạnh43
- Thể lực46