
Tyler Morton là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
607Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 443 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 44% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 92% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/239 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/32 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/94 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/14 (92%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/56 | 0 | 4/5 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/35 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 6/9 | — | 6,47 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/38 | 3 | 9/9 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 0 | 1/4 | — | 6,06 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/54 | 1 | 1/5 | V | 6,54 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/57 | 3 | 3/7 | — | 6,68 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/40 | 1 | 2/6 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/03/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 20 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 20 | 7,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Liverpool | Lyon | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Liverpool U21 | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Hull City | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Liverpool U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Blackburn Rovers | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Liverpool U21 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | liverpool (Youth) | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật65
- Tư duy59
- Sức mạnh60
- Thể lực68