
AC Sparta Praha
Phong độ: BHHTT
AC Sparta Praha sẽ gặp 1.FC Slovácko lúc 21:00 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Séc.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.5 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 3 | 3 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.5 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 44 | Jakub Surovcik | Thủ môn | 24 |
| 47 | Krisztián Hegyi | Thủ môn | 24 |
| 66 | Sebastian Zajac | Thủ môn | 18 |
| 3 | Pavel Kadeřábek | Hậu vệ | 34 |
| 4 | Jakub Martinec | Hậu vệ | 28 |
| 6 | Tobias Kvalvagnes Guddal | Hậu vệ | 24 |
| 15 | Viktor Vitályos | Hậu vệ | 19 |
| 16 | Emmanuel Uchenna | Hậu vệ | 22 |
| 19 | Adam Ševínský | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Loïc Mbe Soh | Hậu vệ | 25 |
| 25 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ | 24 |
| 30 | Jaroslav Zelený | Hậu vệ | 34 |
| 33 | Elias Cobbaut | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Martin Suchomel | Tiền vệ | 24 |
| 5 | Santiago Eneme | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Magnus Kofod Andersen | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Adam Karabec | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Matej Rynes | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Andy Irving | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ | 24 |
| 26 | Patrik Vydra | Tiền vệ | 23 |
| 28 | Roman Macek | Tiền vệ | 29 |
| 38 | Hugo Sochurek | Tiền vệ | 18 |
| 7 | Josimar Alcocer | Tiền đạo | 22 |
| 14 | Jonatan Braut Brunes | Tiền đạo | 26 |
| 17 | John Mercado | Tiền đạo | 24 |
| 21 | Joao Grimaldo | Tiền đạo | 23 |
| 27 | Ebrima Singhateh | Tiền đạo | 23 |
| 29 | Matyáš Vojta | Tiền đạo | 22 |
| 31 | Matej Jurasek | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của AC Sparta Praha là khi nào?
- AC Sparta Praha gặp 1.FC Slovácko trên sân nhà lúc 21:00 ngày 25/10/2026, giải VĐQG Séc.
- AC Sparta Praha đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất AC Sparta Praha 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 23/10/2026 thua Olympiacos Piraeus 0-1 (Cúp C2 châu Âu).
- Đội hình AC Sparta Praha có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình AC Sparta Praha có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 24,5, tổng giá trị 91,2 triệu €; đắt giá nhất là Adam Karabec (tiền vệ, 8,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của AC Sparta Praha?
- HLV trưởng là Brian Priske (DEN, 49 tuổi); sân nhà Stadion Letná tại Prague, sức chứa 18.357 chỗ.
- AC Sparta Praha có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 9 cầu thủ AC Sparta Praha hiện vắng mặt: Emmanuel Uchenna, Elias Cobbaut, Adam Ševínský và 6 người khác.
- Thành tích AC Sparta Praha mùa này tại VĐQG Séc?
- Tại VĐQG Séc, AC Sparta Praha đã đá 11 trận, ghi 20 bàn, thủng lưới 12 (trung bình 1,82 bàn ghi/trận); sút 191 lần, 67 trúng đích; chuyền chính xác 87%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:37 23/10/2026 (giờ Việt Nam).