
Sheffield Wednesday
Phong độ: BTHTT
Sheffield Wednesday sẽ gặp Doncaster Rovers lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại Hạng Ba Anh.
Đội hình Sheffield Wednesday
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 31 | ENG | 190 cm | 400 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 27 | AUS | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 27 | Thủ môn | 30 | ENG | 186 cm | 75 nghìn € | |
| 35 | Thủ môn | 21 | ENG | 173 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 35 | SCO | 188 cm | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | ENG | 175 cm | 1,8 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 31 | CPV | 196 cm | 350 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | JAM | 188 cm | 1,0 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 35 | SCO | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 27 | TUN | 185 cm | 1,5 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 21 | IRL | 188 cm | 800 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 22 | BRA | 180 cm | — | |
| 26 | Hậu vệ | 22 | NED | 172 cm | 250 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 20 | ENG | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 48 | Hậu vệ | 23 | ENG | 187 cm | 2,8 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | ENG | 175 cm | 700 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 36 | SCO | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | ZIM | 174 cm | 900 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 26 | ENG | 178 cm | 3,0 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | ENG | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 19 | NIR | 170 cm | — | |
| 21 | Tiền vệ | 23 | ENG | 190 cm | 350 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 26 | BDI | 182 cm | 1,5 triệu € | |
| 24 | Tiền vệ | 18 | ENG | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 32 | ENG | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 36 | Tiền vệ | 20 | POR | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 20 | ENG | 177 cm | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 32 | JAM | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | ENG | 174 cm | 2,5 triệu € | |
| 12 | Tiền đạo | 24 | IRQ | 185 cm | 1,5 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 17 | WAL | — | 100 nghìn € | |
| 50 | Tiền đạo | 28 | ENG | 180 cm | 1,0 triệu € |