
Jordi Liongola là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 54% | 68% | 0 | 0 | 6,81 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 37% | 44% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/31 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 4/9 | — | 6,35 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Bolton Wanderers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/31 | 8 | 13/19 | — | 6,81 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 4-1 | 90 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | 17/26 | 8 | 14/18 | — | 8,60 |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 4/9 | — | 5,45 |
| 27/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 6 | 8/14 | — | 6,44 |
| 20/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 2/6 | — | 5,68 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 5-5 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/18 | 0 | 3/12 | V | 6,34 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gabon | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Kenya | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gambia | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/04/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 14/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/04/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 30/09/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RAAL La Louvière | Sheffield Wednesday | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2022 | Koninklijke Lierse Sportkring | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Free Player | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Antwerp B | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Standard Liege II | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Standard Liege U18 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Standard Liège Youth | Standard Liege U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KVC Westerlo Youth | Standard Liège Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Thes Sport Jugend | KVC Westerlo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực53