
Billy Mitchell
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Billy Mitchell là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
685Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 573 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 58% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 60% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 378/429 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/39 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/39 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/39 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 5/6 | — | 6,66 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/21 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 2/4 | — | 6,18 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Sunderland U21 | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 0 | 1/2 | — | 7,01 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 1 | 3/3 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 64/70 | 2 | 4/7 | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 3 | 3/3 | — | 6,31 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/63 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 7-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 76/87 | 0 | 1/5 | — | 6,93 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 5 | 6/10 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/03/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/11/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 12/05/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 22 | 4,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 4,2 triệu € |
| 06/03/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 3,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 3,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Millwall | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Millwall U18 | Millwall | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực52