
Louie Barry là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,04Bàn/90 phút
86Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 209 | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 80% | 29% | 0 | 0 | 7,65 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 42% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 7,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/67 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/24 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 2-1 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 7,64 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 7-2 | 79 | 2 | 1 | 6 | 3 | 5 | 23/29 | 1 | 2/8 | — | 9,39 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/5 | — | 6,17 |
| 21/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 3/10 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/11 | 1 | 2/5 | — | 7,08 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Bolton Wanderers | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 24/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bolton Wanderers | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 2 | 3/4 | — | 6,46 |
| 14/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/38 | 2 | 3/7 | — | 7,59 |
| 09/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 4/8 | — | 6,46 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/7 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 17 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/05/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực43