Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Lumley

Sheffield WednesdayThủ mônENG
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Joe Lumley là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
24Cứu thua
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—887202171467%85%106,70
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—2218034663%100%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/284 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
43/132 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,56

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/63 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/30 (23%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Lumley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownH 2-29031224/3102/3V6,60
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyH 0-09010135/550——6,46
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticH 0-09021118/2202/2—7,32
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedT 2-19031123/3501/1—6,13
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersT 2-19054225/450——7,58
29/08/2026Hạng Ba Anhvs BromleyT 7-29010027/330——6,18
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Wolverhampton WanderersB 0-29023024/330——6,50
21/08/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityB 0-19040117/290——6,72
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientT 2-19020123/330——6,58
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Bolton WanderersT 1-09011316/3001/1—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/201419250 nghìn €
23/09/201520200 nghìn €
19/04/201621200 nghìn €
31/08/201621150 nghìn €
17/09/201722150 nghìn €
23/09/201823200 nghìn €
26/02/201924500 nghìn €
27/06/201924750 nghìn €
26/02/202025750 nghìn €
07/04/202025600 nghìn €
14/10/202025600 nghìn €
09/03/202126500 nghìn €
29/06/202126500 nghìn €
23/11/202126800 nghìn €
12/05/2022271,0 triệu €
26/10/2022271,0 triệu €
31/05/202328800 nghìn €
20/12/202328600 nghìn €
23/05/202429600 nghìn €
15/12/202429600 nghìn €
29/05/202530500 nghìn €
02/12/202530450 nghìn €
27/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Bristol CitySheffield WednesdayChuyển nhượng—
27/10/2025Sheffield WednesdayBristol CityCho mượn—
20/10/2025Bristol CitySheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/06/2025SouthamptonBristol CityChuyển nhượng—
06/08/2023MiddlesbroughSouthamptonChuyển nhượng—
30/05/2023ReadingMiddlesbroughCho mượn—
30/06/2022MiddlesbroughReadingChuyển nhượng—
30/06/2021Queens Park RangersMiddlesbroughChuyển nhượng—
24/12/2020Doncaster RoversQueens Park RangersCho mượn—
19/11/2020Queens Park RangersDoncaster RoversChuyển nhượng—
05/11/2020GillinghamQueens Park RangersCho mượn—
29/10/2020Queens Park RangersGillinghamChuyển nhượng—
24/04/2018BlackpoolQueens Park RangersCho mượn—
07/01/2018Queens Park RangersBlackpoolChuyển nhượng—
30/05/2017Bristol RoversQueens Park RangersCho mượn—
18/01/2017Queens Park RangersBristol RoversChuyển nhượng—
06/11/2015Stevenage BoroughQueens Park RangersCho mượn—
06/10/2015Queens Park RangersStevenage BoroughChuyển nhượng—
06/12/2014MorecambeQueens Park RangersCho mượn—
06/11/2014Queens Park RangersMorecambeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 360
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com