
Ashley Maynard Brewer
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ashley Maynard Brewer là thủ môn 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
8Cứu thua
42%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 2 | 40% | 100% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 45% | 100% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/59 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/41 (14%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/37 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/21 (9%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 10/35 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 14/24 | 0 | — | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Sunderland U21 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Salford City | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 2 | 17/37 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 0-0 | 90 | 0 | 2 | 1 | 14/42 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | B 0-3 | 90 | 2 | 2 | 2 | 13/42 | 0 | 1/1 | — | 5,78 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 2-4 | 58 | 4 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | — | — | 5,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/02/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 152
- Chỉ số 249
- Chỉ số 459
- Chỉ số 348