Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tyler Onyango

Sheffield WednesdayTiền vệENG
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Tyler Onyango là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—11140000050%50%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tyler Onyango · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientT 2-114000001/201/2—6,23
30/08/2025Ngoại hạng Anh@ Wolverhampton WanderersT 3-2dự bị00000—0———
24/08/2025Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionT 2-0dự bị00000—0———
19/08/2025Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/202118200 nghìn €
28/07/202219450 nghìn €
04/04/202320450 nghìn €
18/12/202320500 nghìn €
26/05/202421500 nghìn €
26/12/202421400 nghìn €
29/05/202522300 nghìn €
25/11/202522300 nghìn €
11/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026EvertonSheffield WednesdayChuyển nhượng—
29/06/2026Stockport CountyEvertonCho mượn—
31/08/2025EvertonStockport CountyChuyển nhượng—
30/06/2025Everton U23EvertonChuyển nhượng—
07/01/2025Stockport CountyEverton U23Cho mượn—
08/08/2024Everton U23Stockport CountyChuyển nhượng—
30/05/2023Forest Green RoversEverton U23Cho mượn—
26/01/2023Everton U23Forest Green RoversChuyển nhượng—
17/01/2023BurtonEverton U23Cho mượn—
26/07/2022Everton U23BurtonChuyển nhượng—
30/06/2020Everton U18Everton U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Everton FC YouthEverton U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com