
Reece James là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
882Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 686 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 79% | 54% | 2 | 0 | 6,53 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 33% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/388 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/44 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/48 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/94 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | — | — | 5,44 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 51/60 | 1 | 3/6 | V | 7,41 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 60/75 | 0 | 1/5 | — | 6,34 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Sunderland U21 | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/47 | 0 | — | — | 7,08 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Salford City | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 1 | 1/3 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/48 | 3 | 5/8 | V | 6,68 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/41 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 6 | 9/11 | — | 6,16 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/42 | 2 | 4/8 | — | 6,94 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 7-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/59 | 2 | 4/9 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/05/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Rotherham United | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sheffield Wednesday | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Blackpool | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Sheffield Wednesday | Blackpool | Cho mượn | — |
| 06/07/2022 | Blackpool | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Doncaster Rovers | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sunderland | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Wigan Athletic | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2015 | Manchester United U21 | Wigan Athletic | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/05/2015 | Huddersfield Town | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 25/03/2015 | Manchester United U21 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2015 | Rotherham United | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 25/11/2014 | Manchester United U21 | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2013 | Carlisle United | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 14/07/2013 | Manchester United U21 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Preston North End U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực43