
Connal Trueman là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Sunderland U21 | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 36/43 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Salford City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 7-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/02/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/03/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/11/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/05/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Milton Keynes Dons | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Millwall | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2024 | Crawley Town | Millwall | Cho mượn | — |
| 06/10/2024 | Millwall | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Birmingham City | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Oxford United | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 22/11/2021 | Birmingham City | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2021 | Swindon Town | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 28/02/2021 | Birmingham City | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | AFC Wimbledon | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 03/08/2020 | Birmingham City | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2017 | Solihull Moors | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | Birmingham City | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Birmingham U21 | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2014 | Leamington FC | Birmingham U21 | Cho mượn | — |
| 20/11/2014 | Birmingham U21 | Leamington FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Birmingham U18 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực39
- Chỉ số 144
- Chỉ số 242
- Chỉ số 442
- Chỉ số 355